Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

脑子

nǎozi
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 腦子

Trong tiếng Trung, 脑子 (nǎozi) có nghĩa là “não; óc; đầu óc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. não
  2. óc
  3. đầu óc

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 解决问题要多动脑子。
    Jiějué wèntí yào duō dòng nǎozi.
    Giải quyết vấn đề phải động não nhiều hơn.

Chữ Hán