脑子
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 腦子
Trong tiếng Trung, 脑子 (nǎozi) có nghĩa là “não; óc; đầu óc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- não
- óc
- đầu óc
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 脑子 (nǎozi) có nghĩa là “não; óc; đầu óc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个