Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

桌子

zhuōzi

Trong tiếng Trung, 桌子 (zhuōzi) có nghĩa là “bàn; bàn làm việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bàn
  2. bàn làm việc

Lượng từ: 张、套

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 桌子上有一本书。
    Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
    Trên bàn có một quyển sách.

Chữ Hán