桌子
Trong tiếng Trung, 桌子 (zhuōzi) có nghĩa là “bàn; bàn làm việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bàn
- bàn làm việc
Lượng từ: 张、套
Trong tiếng Trung, 桌子 (zhuōzi) có nghĩa là “bàn; bàn làm việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 张、套