Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

个子

gèzi

Trong tiếng Trung, 个子 (gèzi) có nghĩa là “vóc dáng; chiều cao; vóc người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vóc dáng
  2. chiều cao
  3. vóc người

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我弟弟的个子非常高。
    Wǒ dìdi de gèzi fēicháng gāo.
    Em trai tôi có vóc dáng rất cao.

Chữ Hán