个体
Trong tiếng Trung, 个体 (gètǐ) có nghĩa là “cá thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cá thể
Trong tiếng Trung, 个体 (gètǐ) có nghĩa là “cá thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.