Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

身体

shēntǐ

Trong tiếng Trung, 身体 (shēntǐ) có nghĩa là “cơ thể; sức khỏe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cơ thể
  2. sức khỏe

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷的身体很好。
    Yéye de shēntǐ hěn hǎo.
    Sức khỏe của ông nội rất tốt.

Chữ Hán