身边
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 身邊
Trong tiếng Trung, 身边 (shēnbiān) có nghĩa là “bên cạnh; bên mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bên cạnh
- bên mình
Trong tiếng Trung, 身边 (shēnbiān) có nghĩa là “bên cạnh; bên mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.