前边
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 前邊
Trong tiếng Trung, 前边 (qiánbian) có nghĩa là “phía trước; đằng trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phía trước
- đằng trước
Trong tiếng Trung, 前边 (qiánbian) có nghĩa là “phía trước; đằng trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.