前后
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 前後
Trong tiếng Trung, 前后 (qiánhòu) có nghĩa là “khoảng; trước sau; đầu đuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khoảng
- trước sau
- đầu đuôi
Trong tiếng Trung, 前后 (qiánhòu) có nghĩa là “khoảng; trước sau; đầu đuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.