Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

前后

qiánhòu
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 前後

Trong tiếng Trung, 前后 (qiánhòu) có nghĩa là “khoảng; trước sau; đầu đuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoảng
  2. trước sau
  3. đầu đuôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春节前后,火车票很难买。
    Chūnjié qiánhòu, huǒchēpiào hěn nán mǎi.
    Khoảng dịp Tết, vé tàu hỏa rất khó mua.

Chữ Hán