Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

前天

qiántiān

Trong tiếng Trung, 前天 (qiántiān) có nghĩa là “hôm kia; ngày hôm kia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hôm kia
  2. ngày hôm kia

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 前天下雨了。
    Qiántiān xiàyǔ le.
    Hôm kia trời mưa.

Chữ Hán