前天
Trong tiếng Trung, 前天 (qiántiān) có nghĩa là “hôm kia; ngày hôm kia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hôm kia
- ngày hôm kia
Trong tiếng Trung, 前天 (qiántiān) có nghĩa là “hôm kia; ngày hôm kia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.