Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

明天

míngtiān

Trong tiếng Trung, 明天 (míngtiān) có nghĩa là “ngày mai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày mai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天见!
    míngtiān jiàn
    Ngày mai gặp lại!

Chữ Hán