Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

明白

míngbai

Trong tiếng Trung, 明白 (míngbai) có nghĩa là “hiểu; rõ ràng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiểu
  2. rõ ràng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师的话你明白吗?
    Lǎoshī de huà nǐ míngbai ma?
    Bạn có hiểu lời giáo viên nói không?

Chữ Hán