白菜
Trong tiếng Trung, 白菜 (báicài) có nghĩa là “cải thảo; bắp cải thảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cải thảo
- bắp cải thảo
Lượng từ: 棵
Trong tiếng Trung, 白菜 (báicài) có nghĩa là “cải thảo; bắp cải thảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 棵