Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

白菜

báicài

Trong tiếng Trung, 白菜 (báicài) có nghĩa là “cải thảo; bắp cải thảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cải thảo
  2. bắp cải thảo

Lượng từ: 棵

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈今天买了白菜。
    Māma jīntiān mǎile báicài.
    Hôm nay mẹ đã mua cải thảo.

Chữ Hán