Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

白天

báitiān

Trong tiếng Trung, 白天 (báitiān) có nghĩa là “ban ngày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ban ngày

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他白天去上班。
    Tā báitiān qù shàngbān.
    Anh ấy đi làm vào ban ngày.

Chữ Hán