Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

白酒

báijiǔ

Trong tiếng Trung, 白酒 (báijiǔ) có nghĩa là “rượu trắng; rượu baijiu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rượu trắng
  2. rượu baijiu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸喜欢喝白酒。
    Bàba xǐhuan hē báijiǔ.
    Bố thích uống rượu trắng.

Chữ Hán