红酒
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 紅酒
Trong tiếng Trung, 红酒 (hóngjiǔ) có nghĩa là “rượu vang đỏ; rượu đỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rượu vang đỏ
- rượu đỏ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 红酒 (hóngjiǔ) có nghĩa là “rượu vang đỏ; rượu đỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.