葡萄酒
Trong tiếng Trung, 葡萄酒 (pútaojiǔ) có nghĩa là “rượu vang; rượu nho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rượu vang
- rượu nho
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 葡萄酒 (pútaojiǔ) có nghĩa là “rượu vang; rượu nho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.