酒吧
Trong tiếng Trung, 酒吧 (jiǔbā) có nghĩa là “quán bar; quán rượu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quán bar
- quán rượu
Lượng từ: 家
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 酒吧 (jiǔbā) có nghĩa là “quán bar; quán rượu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 家