Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

酒吧

jiǔbā

Trong tiếng Trung, 酒吧 (jiǔbā) có nghĩa là “quán bar; quán rượu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quán bar
  2. quán rượu

Lượng từ: 家

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们周末去那家酒吧喝酒了。
    Wǒmen zhōumò qù nà jiā jiǔbā hējiǔ le.
    Cuối tuần chúng tôi đã đến quán bar đó uống rượu.

Chữ Hán