Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

网吧

wǎngbā
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 網吧

Trong tiếng Trung, 网吧 (wǎngbā) có nghĩa là “quán nét; quán cà phê internet”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quán nét
  2. quán cà phê internet
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们有时去网吧玩游戏。
    Tāmen yǒushí qù wǎngbā wán yóuxì.
    Họ thỉnh thoảng đến quán nét chơi game.

Chữ Hán