Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

网

wǎng
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 網

Trong tiếng Trung, 网 (wǎng) có nghĩa là “lưới; mạng; mạng internet”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lưới
  2. mạng
  3. mạng internet

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我在网上买了书。
    Wǒ zài wǎng shàng mǎi le shū.
    Tôi đã mua sách trên mạng.

Chữ Hán

网
wǎng
lưới; mạng
Từ chứa 网