Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

网球

wǎngqiú

Trong tiếng Trung, 网球 (wǎngqiú) có nghĩa là “quần vợt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quần vợt

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末我们去打网球吧。
    Zhōumò wǒmen qù dǎ wǎngqiú ba.
    Cuối tuần chúng mình đi chơi quần vợt nhé.

Chữ Hán