网球
Trong tiếng Trung, 网球 (wǎngqiú) có nghĩa là “quần vợt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quần vợt
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 网球 (wǎngqiú) có nghĩa là “quần vợt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个