Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

地球

dìqiú

Trong tiếng Trung, 地球 (dìqiú) có nghĩa là “Trái Đất; địa cầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Trái Đất
  2. địa cầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 地球是我们的共同家园。
    Dìqiú shì wǒmen de gòngtóng jiāyuán.
    Trái Đất là ngôi nhà chung của chúng ta.

Chữ Hán