外地
Trong tiếng Trung, 外地 (wàidì) có nghĩa là “nơi khác; ngoại tỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nơi khác
- ngoại tỉnh
Trong tiếng Trung, 外地 (wàidì) có nghĩa là “nơi khác; ngoại tỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.