Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

外地

wàidì

Trong tiếng Trung, 外地 (wàidì) có nghĩa là “nơi khác; ngoại tỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nơi khác
  2. ngoại tỉnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸去外地工作了。
    Bàba qù wàidì gōngzuò le.
    Bố đã đi làm việc ở nơi khác rồi.

Chữ Hán