Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

以外

yǐwài

Trong tiếng Trung, 以外 (yǐwài) có nghĩa là “ngoài ra; ngoại trừ; ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoài ra
  2. ngoại trừ
  3. ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 除了我以外没人知道。
    Chúle wǒ yǐwài méi rén zhīdào.
    Ngoài tôi ra không ai biết cả.

Chữ Hán