外卖
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 外賣
Trong tiếng Trung, 外卖 (wàimài) có nghĩa là “đồ ăn mang về; giao đồ ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồ ăn mang về
- giao đồ ăn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 外卖 (wàimài) có nghĩa là “đồ ăn mang về; giao đồ ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.