Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

倒卖

dǎomài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 倒賣

Trong tiếng Trung, 倒卖 (dǎomài) có nghĩa là “bán lại kiếm lời; phe vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bán lại kiếm lời
  2. phe vé
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 倒卖演出门票是违法的。
    Dǎomài yǎnchū ménpiào shì wéifǎ de.
    Phe vé xem biểu diễn là hành vi phạm pháp.

Chữ Hán