Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

专卖店

zhuānmàidiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 專賣店

Trong tiếng Trung, 专卖店 (zhuānmàidiàn) có nghĩa là “cửa hàng chuyên doanh; cửa hàng chính hãng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cửa hàng chuyên doanh
  2. cửa hàng chính hãng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 附近新开了一家运动服专卖店。
    Fùjìn xīn kāile yī jiā yùndòngfú zhuānmàidiàn.
    Gần đây mới mở một cửa hàng chuyên bán đồ thể thao.

Chữ Hán