Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

专门

zhuānmén

Trong tiếng Trung, 专门 (zhuānmén) có nghĩa là “đặc biệt; chuyên môn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặc biệt
  2. chuyên môn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是专门来看你的。
    Tā shì zhuānmén lái kàn nǐ de.
    Anh ấy đặc biệt đến để thăm bạn.

Chữ Hán

专
zhuān
for a particular person, occasion, purpose; focused on one thing
Từ chứa 专