Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

门诊

ménzhěn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 門診

Trong tiếng Trung, 门诊 (ménzhěn) có nghĩa là “khám ngoại trú; phòng khám”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khám ngoại trú
  2. phòng khám

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医院门诊八点开门。
    Yīyuàn ménzhěn bā diǎn kāimén.
    Khoa khám bệnh của bệnh viện mở cửa lúc tám giờ.

Chữ Hán