诊所
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 診所
Trong tiếng Trung, 诊所 (zhěnsuǒ) có nghĩa là “phòng khám”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phòng khám
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 诊所 (zhěnsuǒ) có nghĩa là “phòng khám”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.