Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

所

suǒ

Trong tiếng Trung, 所 (suǒ) có nghĩa là “nơi chốn; (lượng từ) tòa nhà, trường; cái mà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nơi chốn
  2. (lượng từ) tòa nhà, trường
  3. cái mà

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我家附近有一所新学校。
    Wǒ jiā fùjìn yǒu yì suǒ xīn xuéxiào.
    Gần nhà tôi có một ngôi trường mới.

Chữ Hán

所
suǒ
nơi chốn; (lượng từ) tòa nhà, trường
Từ chứa 所