Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

场所

chǎngsuǒ

Trong tiếng Trung, 场所 (chǎngsuǒ) có nghĩa là “nơi chốn; địa điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nơi chốn
  2. địa điểm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要在公共场所大声说话。
    Qǐng búyào zài gōnggòng chǎngsuǒ dàshēng shuōhuà.
    Xin đừng nói to ở nơi công cộng.

Chữ Hán