场所
Trong tiếng Trung, 场所 (chǎngsuǒ) có nghĩa là “nơi chốn; địa điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nơi chốn
- địa điểm
Trong tiếng Trung, 场所 (chǎngsuǒ) có nghĩa là “nơi chốn; địa điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.