机场
Trong tiếng Trung, 机场 (jīchǎng) có nghĩa là “sân bay; phi trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sân bay
- phi trường
Lượng từ: 家、处
Trong tiếng Trung, 机场 (jīchǎng) có nghĩa là “sân bay; phi trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 家、处