Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

机场

jīchǎng

Trong tiếng Trung, 机场 (jīchǎng) có nghĩa là “sân bay; phi trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sân bay
  2. phi trường

Lượng từ: 家、处

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我去机场接一个朋友。
    Wǒ qù jīchǎng jiē yī gè péngyou.
    Tôi đi sân bay đón một người bạn.

Chữ Hán