Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

司机

sījī

Trong tiếng Trung, 司机 (sījī) có nghĩa là “tài xế; người lái xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tài xế
  2. người lái xe

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位司机开车很慢。
    Zhè wèi sījī kāichē hěn màn.
    Người tài xế này lái xe rất chậm.

Chữ Hán

司
sī
to take charge of; to manage
Từ chứa 司
机
jī
machine; mechanism; aircraft
Từ chứa 机