司机
Trong tiếng Trung, 司机 (sījī) có nghĩa là “tài xế; người lái xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tài xế
- người lái xe
Trong tiếng Trung, 司机 (sījī) có nghĩa là “tài xế; người lái xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.