Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

司法

sīfǎ

Trong tiếng Trung, 司法 (sīfǎ) có nghĩa là “tư pháp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tư pháp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个公民都要遵守司法程序。
    Měi gè gōngmín dōu yào zūnshǒu sīfǎ chéngxù.
    Mọi công dân đều phải tuân thủ trình tự tư pháp.

Chữ Hán