Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

寿司

shòusī
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 壽司

Trong tiếng Trung, 寿司 (shòusī) có nghĩa là “sushi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sushi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们今天去吃了新鲜的寿司。
    Wǒmen jīntiān qù chī le xīnxiān de shòusī.
    Hôm nay chúng tôi đã đi ăn món sushi tươi ngon.

Chữ Hán

寿
shòu
long life; old age
Từ chứa 寿
司
sī
to take charge of; to manage
Từ chứa 司