寿司
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 壽司
Trong tiếng Trung, 寿司 (shòusī) có nghĩa là “sushi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sushi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 寿司 (shòusī) có nghĩa là “sushi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.