Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

长寿

chángshòu
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 長壽

Trong tiếng Trung, 长寿 (chángshòu) có nghĩa là “trường thọ; sống lâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trường thọ
  2. sống lâu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经常运动有助于健康长寿。
    Jīngcháng yùndòng yǒuzhùyú jiànkāng chángshòu.
    Thường xuyên vận động giúp tăng cường sức khỏe và trường thọ.

Chữ Hán

寿
shòu
long life; old age
Từ chứa 寿