Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

校长

xiàozhǎng

Trong tiếng Trung, 校长 (xiàozhǎng) có nghĩa là “hiệu trưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiệu trưởng

Lượng từ: 个、位、名

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们学校的校长很热情。
    Wǒmen xuéxiào de xiàozhǎng hěn rèqíng.
    Hiệu trưởng trường chúng tôi rất nhiệt tình.

Chữ Hán

校
xiào
school; college; (military) field officer
Từ chứa 校