Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

学校

xuéxiào

Trong tiếng Trung, 学校 (xuéxiào) có nghĩa là “trường học; trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trường học
  2. trường

Lượng từ: 所

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们的学校很大。
    Wǒmen de xuéxiào hěn dà.
    Trường của chúng tôi rất lớn.

Chữ Hán

校
xiào
school; college; (military) field officer
Từ chứa 校