Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

放学

fàngxué
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 放學

Trong tiếng Trung, 放学 (fàngxué) có nghĩa là “tan học; tan trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tan học
  2. tan trường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们下午四点放学。
    Háizimen xiàwǔ sì diǎn fàngxué.
    Bọn trẻ tan học lúc bốn giờ chiều.

Chữ Hán