播放
Trong tiếng Trung, 播放 (bōfàng) có nghĩa là “phát sóng; phát (nhạc, video)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phát sóng
- phát (nhạc, video)
Trong tiếng Trung, 播放 (bōfàng) có nghĩa là “phát sóng; phát (nhạc, video)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.