Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

播放

bōfàng

Trong tiếng Trung, 播放 (bōfàng) có nghĩa là “phát sóng; phát (nhạc, video)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phát sóng
  2. phát (nhạc, video)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电视上正在播放晚间新闻。
    Diànshì shàng zhèngzài bōfàng wǎnjiān xīnwén.
    Tivi đang phát tin tức buổi tối.

Chữ Hán