Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

直播

zhíbō

Trong tiếng Trung, 直播 (zhíbō) có nghĩa là “phát trực tiếp; truyền hình trực tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phát trực tiếp
  2. truyền hình trực tiếp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今晚的足球比赛会在网上直播。
    Jīnwǎn de zúqiú bǐsài huì zài wǎngshang zhíbō.
    Trận bóng đá tối nay sẽ được phát trực tiếp trên mạng.

Chữ Hán