直播
Trong tiếng Trung, 直播 (zhíbō) có nghĩa là “phát trực tiếp; truyền hình trực tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phát trực tiếp
- truyền hình trực tiếp
Trong tiếng Trung, 直播 (zhíbō) có nghĩa là “phát trực tiếp; truyền hình trực tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.