Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

转播

zhuǎnbō
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 轉播

Trong tiếng Trung, 转播 (zhuǎnbō) có nghĩa là “tiếp sóng; truyền hình trực tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếp sóng
  2. truyền hình trực tiếp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电视台将转播这场比赛。
    Diànshìtái jiāng zhuǎnbō zhè chǎng bǐsài.
    Đài truyền hình sẽ tiếp sóng trực tiếp trận đấu này.

Chữ Hán