Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

转弯

zhuǎnwān
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 轉彎

Trong tiếng Trung, 转弯 (zhuǎnwān) có nghĩa là “rẽ; quẹo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rẽ
  2. quẹo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在前面的路口向右转弯。
    Qǐng zài qiánmiàn de lùkǒu xiàng yòu zhuǎnwān.
    Xin hãy rẽ phải ở ngã rẽ phía trước.

Chữ Hán