Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

弯

wān
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 彎

Trong tiếng Trung, 弯 (wān) có nghĩa là “uốn cong; cong; khúc quanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. uốn cong
  2. cong
  3. khúc quanh

Lượng từ: 道

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条路有很多弯。
    Zhè tiáo lù yǒu hěn duō wān.
    Con đường này có rất nhiều khúc cua.

Chữ Hán

弯
wān
uốn cong; cong
Từ chứa 弯