弯曲
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 彎曲
Trong tiếng Trung, 弯曲 (wānqū) có nghĩa là “uốn khúc; uốn cong; quanh co”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- uốn khúc
- uốn cong
- quanh co
Trong tiếng Trung, 弯曲 (wānqū) có nghĩa là “uốn khúc; uốn cong; quanh co”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.