Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

弯曲

wānqū
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 彎曲

Trong tiếng Trung, 弯曲 (wānqū) có nghĩa là “uốn khúc; uốn cong; quanh co”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. uốn khúc
  2. uốn cong
  3. quanh co

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一条弯曲的小路通向山顶。
    Yī tiáo wānqū de xiǎolù tōngxiàng shāndǐng.
    Một con đường mòn quanh co dẫn lên đỉnh núi.

Chữ Hán