Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

扭曲

niǔqū

Trong tiếng Trung, 扭曲 (niǔqū) có nghĩa là “bóp méo; vặn vẹo; xuyên tạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bóp méo
  2. vặn vẹo
  3. xuyên tạc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要扭曲事实。
    Búyào niǔqū shìshí.
    Đừng bóp méo sự thật.

Chữ Hán