Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

别扭

bièniu

Trong tiếng Trung, 别扭 (bièniu) có nghĩa là “gượng gạo; khó chịu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gượng gạo
  2. khó chịu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这句话听起来有点儿别扭。
    Zhè jù huà tīng qǐlái yǒudiǎnr bièniu.
    Câu này nghe có vẻ hơi kỳ cục.

Chữ Hán