Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

别人

biéren

Trong tiếng Trung, 别人 (biéren) có nghĩa là “người khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người khác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要常常帮助别人。
    Wǒmen yào chángcháng bāngzhù biéren.
    Chúng ta nên thường xuyên giúp đỡ người khác.

Chữ Hán