Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

性别

xìngbié

Trong tiếng Trung, 性别 (xìngbié) có nghĩa là “giới tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giới tính

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在表格上写下姓名和性别。
    Qǐng zài biǎogé shàng xiěxià xìngmíng hé xìngbié.
    Xin hãy viết họ tên và giới tính vào biểu mẫu.

Chữ Hán