Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

性

xìng

Trong tiếng Trung, 性 (xìng) có nghĩa là “bản tính; tính chất; (hậu tố) tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản tính
  2. tính chất
  3. (hậu tố) tính

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要注重工作的安全性。
    Wǒmen yào zhùyì gōngzuò de ānquánxìng.
    Chúng ta phải chú trọng đến tính an toàn của công việc.

Chữ Hán

性
xìng
bản tính; tính chất
Từ chứa 性